arterial pressure

arterial pressure

A doctor checks a patient's arterial pressure with a blood pressure cuff.

Định nghĩa

Danh từ: Áp lực động mạch (arterial pressure) áp lực của máu lưu thông tác động lên thành các động mạch. Đây một chỉ số sinh lý quan trọng, phản ánh sức bơm của tim sức cản của mạch máu.

dụ sử dụng
  • (Áp lực động mạch tích số của cung lượng tim sức cản mạch máu.)
  • (Áp lực động mạch cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tim.)
  • (Bác sĩ theo dõi áp lực động mạch để đánh giá sức khỏe tuần hoàn của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systemic arterial pressure": áp lực động mạch hệ thống, chỉ áp lực trong các động mạch lớn của cơ thể.
    • Systemic arterial pressure is typically measured in the brachial artery. (Áp lực động mạch hệ thống thường được đođộng mạch cánh tay.)
  • "Mean arterial pressure (MAP)": áp lực động mạch trung bình, giá trị trung bình của áp lực động mạch trong một chu kỳ tim.
    • A MAP below 60 mmHg can indicate inadequate blood flow to organs. (MAP dưới 60 mmHg có thể cho thấy lưu lượng máu đến các cơ quan không đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arterial (tính từ): thuộc về động mạch.
    • Arterial blood carries oxygen from the heart to the body. (Máu động mạch mang oxy từ tim đến cơ thể.)
  • Pressure (danh từ): áp lực, sức ép.
    • Blood pressure is a measure of the pressure in your arteries. (Huyết áp một phép đo áp lực trong động mạch của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood pressure (huyết áp): thuật ngữ rộng hơn, thường chỉ áp lực trong hệ tuần hoàn, nhưng trong ngữ cảnh lâm sàng, "arterial pressure" thành phần chính của huyết áp.
  • Hemodynamic pressure (áp lực huyết động): áp lực liên quan đến dòng chảy của máu trong hệ tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To measure arterial pressure: đo áp lực động mạch.
    • The nurse will measure your arterial pressure using a sphygmomanometer. (Y tá sẽ đo áp lực động mạch của bạn bằng máy đo huyết áp.)
  • To regulate arterial pressure: điều hòa áp lực động mạch.
    • The kidneys play a key role in regulating arterial pressure. (Thận đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa áp lực động mạch.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "arterial pressure", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ y học như): - "Keep your arterial pressure in check": kiểm soát áp lực động mạch của bạn. - It is important to keep your arterial pressure in check to avoid stroke. (Điều quan trọng kiểm soát áp lực động mạch của bạn để tránh đột quỵ.)